Nghĩa tiếng Việt
- thịt mèodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cat meat; cat fleshdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MIÊU NHỤC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép