TanroDictionary Sổ từ

猫肉 ねこにく

MIÊU NHỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt mèodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cat meat; cat fleshdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép