TanroDictionary Sổ từ
肉

Chữ Hán 肉 NHỤC, NHỤ, NẬU

Âm On
ニク
Âm Kun
しし
Nghĩa (Anh)
meat
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 肉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肉 40 từ