Nghĩa tiếng Việt
- lưng gù, còng lưngdanh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- bent back; hunchback; stoopdanh từ · trợ từ · tính từ な
Cách dùng
"Lưng gù, còng lưng" (do tư thế xấu): 「猫背になる」 — bị gù lưng; 「猫背を直す」 — sửa tư thế gù. Thường do ngồi máy tính, dùng điện thoại nhiều.
Ví dụ
-
パソコンばかり使っていたら猫背になった。
Dùng máy tính suốt nên tôi bị gù lưng.
-
猫背を直すためにストレッチをしている。
Tôi đang tập giãn cơ để sửa tật gù lưng.
-
猫背を治すストレッチ
stretches to resolve a stoop
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép