TanroDictionary Sổ từ

猫背 ねこぜ

MIÊU BỐI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưng gù, còng lưngdanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. bent back; hunchback; stoopdanh từ · trợ từ · tính từ な

Cách dùng

"Lưng gù, còng lưng" (do tư thế xấu): 「猫背になる」 — bị gù lưng; 「猫背を直す」 — sửa tư thế gù. Thường do ngồi máy tính, dùng điện thoại nhiều.

Ví dụ

  1. パソコンばかり使っていたら猫背になった。

    Dùng máy tính suốt nên tôi bị gù lưng.

  2. 猫背を直すためにストレッチをしている。

    Tôi đang tập giãn cơ để sửa tật gù lưng.

  3. 猫背を治すストレッチ

    stretches to resolve a stoop

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép