TanroDictionary Sổ từ
背

Chữ Hán 背 BỐI, BỘI

Âm On
ハイ
Âm Kun
せ、せい、そむ.く、そむ.ける
Nghĩa (Anh)
stature; height; back; behind; disobey; defy; go back on; rebel
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 背 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 背 22 từ