TanroDictionary Sổ từ

猫飯 ねこまんま

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơm chan canh miso hoặc trộn cá bào; cơm mèodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dish of rice and miso soup or dried bonito flakes; cat fooddanh từ

Cách dùng

"Cơm chan canh miso hoặc trộn cá bào" (đọc ねこまんま/ねこめし): bữa ăn đơn giản, xuề xòa.

Ví dụ

  1. 子どもの頃は猫飯が好きだった。

    Hồi nhỏ tôi thích cơm chan canh.

  2. ご飯にかつお節をかけて猫飯にした。

    Tôi rắc cá bào lên cơm làm món cơm mèo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép