Nghĩa tiếng Việt
- cơm chan canh miso hoặc trộn cá bào; cơm mèodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dish of rice and miso soup or dried bonito flakes; cat fooddanh từ
Cách dùng
"Cơm chan canh miso hoặc trộn cá bào" (đọc ねこまんま/ねこめし): bữa ăn đơn giản, xuề xòa.
Ví dụ
-
子どもの頃は猫飯が好きだった。
Hồi nhỏ tôi thích cơm chan canh.
-
ご飯にかつお節をかけて猫飯にした。
Tôi rắc cá bào lên cơm làm món cơm mèo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép