Nghĩa tiếng Việt
- trao đổi chén rượudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- exchange of sake cupsdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Trao chén mời rượu qua lại" (tiệc rượu kiểu Nhật). Văn viết.
Ví dụ
-
宴席で献酬が続いた。
Trong bữa tiệc, việc mời rượu qua lại cứ tiếp diễn.
-
最近は献酬の習慣が減っている。
Gần đây tập quán trao chén mời rượu đang giảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép