TanroDictionary Sổ từ

獄 ごく

NGỤC

Có 2 cách đọc: ごく nhà tù ひとや prison
Nhật
0

獄 (ごく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhà tù.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà tùdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. jail; gaol; prisondanh từJMdict
  2. prisonchữ HánWiktionary
  3. lawsuit, casechữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「獄」

獄

ひとや

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ prison Wiktionary

Chữ Hán trong từ

獄
NGỤC On: ゴク Kun: – prison; jail 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗