Nghĩa tiếng Việt nhà tùdanh từ Nghĩa tiếng Anh jail; gaol; prisondanh từJMdict prisonchữ HánWiktionary lawsuit, casechữ HánWiktionary
獄 ひとや Nhật Hán Việt: NGỤC Nghĩa tiếng Anh danh từ prison Wiktionary Chữ Hán trong từ 獄 NGỤC On: ゴク Kun: – prison; jail 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗