Nghĩa tiếng Việt
- chân trời góc biển, vùng biên viễndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ends of the earth; outer reaches; borderlanddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
SUẤT THỔ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép