TanroDictionary Sổ từ
率

Chữ Hán 率 SUẤT, SÚY, LUẬT, SOÁT

Âm On
ソツ、リツ、シュツ
Âm Kun
ひき.いる
Nghĩa (Anh)
ratio; rate; proportion; %; factor; lead; spearhead; command
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 率 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 率 30 từ