TanroDictionary Sổ từ
土

Chữ Hán 土 THỔ, ĐỘ, ĐỖ

Âm On
ド、ト
Âm Kun
つち
Nghĩa (Anh)
soil; earth; ground; Turkey
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 土 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 土 40 từ