琴
きんNghĩa tiếng Việt
- danh từ đàn cầm (đàn 7 dây Trung Quốc)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ qin (7-stringed Chinese zither); guqin JMdict
- danh từ a guqin, qin (seven-stringed Chinese zither) Wiktionary
- affix guqin (ancient Chinese seven-stringed zither) or other related instruments Wiktionary
- affix any stringed or keyboard instrument Wiktionary
- tên riêng a female given name Wiktionary
- tên riêng a surname Wiktionary
Cách dùng
"Đàn cầm" (きん): đàn 7 dây Trung Hoa (七弦琴). Phân biệt 琴 (こと) — đàn koto Nhật 13 dây.
Từ gần nghĩa: 七弦琴
Ví dụ
- 古代中国の文人は琴を嗜んだ。Văn nhân Trung Hoa cổ đại thích chơi đàn cầm.
- 琴の音色は静かで深い。Âm sắc đàn cầm trầm lắng sâu xa.
Chữ Hán trong từ
琴