TanroDictionary Sổ từ

璧 へき

BÍCH

Nhật
0

璧 (へき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Ngọc bích; Đĩa ngọc dùng trong nghi lễ Trung Hoa cổ đại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngọc bíchchữ HánWiktionary
  2. Đĩa ngọc dùng trong nghi lễ Trung Hoa cổ đại.danh từWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. bi (ancient Chinese artifact; flat jade or glass disc with a circular hole in the centre)danh từJMdict
  2. piece of jade used in ancient Chinachữ HánWiktionary
  3. annular jade disc of ritual significance in ancient Chinadanh từWiktionary