Nghĩa tiếng Việt
- sinh, đẻđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- sinh ra, tạo rađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to give birth; to bear (child); to lay (eggs)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to produce; to yield; to give rise to; to deliverđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to give birth to, to bear (a child), (of eggs) to lay, (of fish) to spawnđộng từ
- to give birth to, to bear (a child), (of eggs) to lay, (of fish) to spawn; 産む: (of a mother) to deliver (a child)động từ
- to make, to produce, to create, to cause (something)động từ
Cách dùng
"Sinh ra, tạo ra": 「子供を生む」 — sinh con (cũng viết 産む); nghĩa bóng 「誤解を生む」 — gây hiểu lầm; 「利益を生む」 — tạo ra lợi nhuận.
Ví dụ
-
その発言は大きな誤解を生んだ。
Phát ngôn đó đã gây ra hiểu lầm lớn.
-
努力が良い結果を生んだ。
Nỗ lực đã tạo ra kết quả tốt.
-
私の子を産んでくだされ。
Please bear my child.
-
美風を生む
to produce a good custom
-
錆を生む
to cause rust
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép