TanroDictionary Sổ từ

生む うむ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh, đẻđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. sinh ra, tạo rađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to give birth; to bear (child); to lay (eggs)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to produce; to yield; to give rise to; to deliverđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to give birth to, to bear (a child), (of eggs) to lay, (of fish) to spawnđộng từ
  4. to give birth to, to bear (a child), (of eggs) to lay, (of fish) to spawn; 産む: (of a mother) to deliver (a child)động từ
  5. to make, to produce, to create, to cause (something)động từ

Cách dùng

"Sinh ra, tạo ra": 「子供を生む」 — sinh con (cũng viết 産む); nghĩa bóng 「誤解を生む」 — gây hiểu lầm; 「利益を生む」 — tạo ra lợi nhuận.

Ví dụ

  1. その発言は大きな誤解を生んだ。

    Phát ngôn đó đã gây ra hiểu lầm lớn.

  2. 努力が良い結果を生んだ。

    Nỗ lực đã tạo ra kết quả tốt.

  3. 私の子を産んでくだされ。

    Please bear my child.

  4. 美風を生む

    to produce a good custom

  5. 錆を生む

    to cause rust

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép