TanroDictionary Sổ từ

生殖 せいしょく

SINH THỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sinh sảndanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reproductiondanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. reproduction, procreationdanh từ

Cách dùng

"Sinh sản" (sinh học): 「生殖機能」 — chức năng sinh sản; 「生殖器」 — cơ quan sinh dục.

Ví dụ

  1. 生物は生殖によって子孫を残す。

    Sinh vật để lại con cháu bằng sinh sản.

  2. 生殖の仕組みを授業で学んだ。

    Đã học cơ chế sinh sản trên lớp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「生殖」

生殖

せいしょくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to reproduce, to procreate

Chữ Hán trong từ

生
SANH, SINH On: セイ、ショウ Kun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う life; genuine; birth 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殖
THỰC On: ショク Kun: ふ.える、ふ.やす augment; increase; multiply; raise 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗