生殖
せいしょくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to reproduce, to procreate
Chữ Hán trong từ
生
SANH, SINH
On: セイ、ショウ
Kun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う
life; genuine; birth
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殖
THỰC
On: ショク
Kun: ふ.える、ふ.やす
augment; increase; multiply; raise
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗