畑
はたけ
ĐÈN
畑 (はたけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ruộng, đồng (trồng lúa mì, rau, hoa quả), vườn rau, đồn điền; lĩnh vực chuyên môn; dạ con; nơi sinh.
Nghĩa tiếng Việt
- ruộng, đồng (trồng lúa mì, rau, hoa quả), vườn rau, đồn điềndanh từ
- lĩnh vực chuyên môndanh từ · hậu tố
- dạ con; nơi sinhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.); cultivated land; vegetable plot; kitchen garden; plantationdanh từJMdict
- field (of specialization); sphere; area; linedanh từ · hậu tốJMdict
- womb; birth; birthplacedanh từJMdict
- cropfieldchữ HánWiktionary
- dry field; plantation; garden for growing fruits and vegetablesdanh từWiktionary
- field of specialtydanh từWiktionary
Cách dùng
"Ruộng cạn, vườn rau" (khác 田 là ruộng lúa nước): 「畑を耕す」 — cày ruộng; 「野菜畑」 — vườn rau; 「畑仕事」 — việc đồng áng. Nghĩa bóng "lĩnh vực": 「営業畑」 — dân bán hàng, 「技術畑の人」 — người xuất thân kỹ thuật.
Ví dụ
-
祖母は毎朝畑で野菜を育てている。
Bà tôi mỗi sáng đều trồng rau ngoài vườn.
-
彼はずっと営業畑を歩んできた。
Anh ấy luôn đi theo mảng kinh doanh.
-
音楽畑の人
music specialist
Cách đọc khác của 「畑」
畑
はた
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐÈN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ field, dry field
Wiktionary
-
tên riêng a surname
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
畑
ĐÈN
On: –
Kun: はた、はたけ、-ばたけ
farm; field; garden; one's specialty; (kokuji)
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗