Trang chủChữ Hán N3 – N2畑 畑 Chữ Hán 畑 ĐÈN Âm Kunはた、はたけ、-ばたけ Nghĩa (Anh)farm; field; garden; one's specialty; (kokuji) Số nét9 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 畑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 畑 9 từ 畑はたけruộng, đồng, vườn rau, đồn điền 田畑たはたruộng đồng 桑畑くわばたけruộng dâu, vườn dâu 畑作はたさくcanh tác ruộng khô; cây trồng cạn 畑地はたちđất trồng trọt 花畑はなばたけcánh đồng hoa, vườn hoa 麦畑むぎばたけruộng lúa mì, ruộng lúa mạch 焼き畑やきばたđất nương rẫy, canh tác đốt nương làm rẫy 畑違いはたけちがいngoài chuyên môn ← 申 THÂN 留 LƯU →