TanroDictionary Sổ từ

番号 ばんごう

PHIÊN HIỆU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số, dãy sốdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. number; series of digitsdanh từ
  2. number (sequence of digits and letters used to register people, automobiles, and various other items)danh từ

Cách dùng

"Số (hiệu)" dùng để phân biệt: 「電話番号」 — số điện thoại; 「番号を押す」 — bấm số; 「部屋番号」 — số phòng; 「暗証番号」 — mã PIN. Khác 数 (số lượng).

Ví dụ

  1. 電話番号を教えてもらえますか。

    Bạn có thể cho tôi số điện thoại được không?

  2. 番号を呼ばれるまでお待ちください。

    Xin vui lòng chờ đến khi được gọi số.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép