Nghĩa tiếng Việt
- số, dãy sốdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- number; series of digitsdanh từ
- number (sequence of digits and letters used to register people, automobiles, and various other items)danh từ
Cách dùng
"Số (hiệu)" dùng để phân biệt: 「電話番号」 — số điện thoại; 「番号を押す」 — bấm số; 「部屋番号」 — số phòng; 「暗証番号」 — mã PIN. Khác 数 (số lượng).
Ví dụ
-
電話番号を教えてもらえますか。
Bạn có thể cho tôi số điện thoại được không?
-
番号を呼ばれるまでお待ちください。
Xin vui lòng chờ đến khi được gọi số.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép