TanroDictionary Sổ từ
番

Chữ Hán 番 PHIÊN, PHAN, BA, BÀ

Âm On
バン
Âm Kun
つが.い
Nghĩa (Anh)
turn; number in a series
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 番 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 番 40 từ