TanroDictionary Sổ từ

白む しらむ

BẠCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trắng ra, hửng sángđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. (không khí) chùng xuống, mất hứngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. (cổ) suy yếuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. (cổ) (nhạc cụ) mất âm sắc, kém điđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. (cổ) mất đà, nản lòngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to whiten; to grow light (esp. at dawn); to turn whiteđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to cool (of a mood); to be dampened (of enthusiasm); to be spoiledđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to decline; to weaken; to become debilitatedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to lose its tone (of a musical instrument); to diminish in skillđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to lose momentum; to falter; to be dispiritedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. to fade (of a color); to come offđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  7. to become white; to turn whiteđộng từ
  8. to become brightđộng từ

Cách dùng

"Hửng sáng" (trời): 「東の空が白む」 — trời phía đông hửng sáng; cũng "mất hứng, chùng xuống" (không khí): nghĩa này thường dùng 白ける.

Ví dụ

  1. 話し込んでいるうちに東の空が白んできた。

    Mải chuyện trò mà trời phía đông đã hửng sáng.

  2. 夜が白むころ、ようやく作業が終わった。

    Khi trời rạng sáng, công việc mới xong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép