Nghĩa tiếng Việt
- trắng ra, hửng sángđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (không khí) chùng xuống, mất hứngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (cổ) suy yếuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (cổ) (nhạc cụ) mất âm sắc, kém điđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (cổ) mất đà, nản lòngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to whiten; to grow light (esp. at dawn); to turn whiteđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to cool (of a mood); to be dampened (of enthusiasm); to be spoiledđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to decline; to weaken; to become debilitatedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to lose its tone (of a musical instrument); to diminish in skillđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to lose momentum; to falter; to be dispiritedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to fade (of a color); to come offđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to become white; to turn whiteđộng từ
- to become brightđộng từ
Cách dùng
"Hửng sáng" (trời): 「東の空が白む」 — trời phía đông hửng sáng; cũng "mất hứng, chùng xuống" (không khí): nghĩa này thường dùng 白ける.
Ví dụ
-
話し込んでいるうちに東の空が白んできた。
Mải chuyện trò mà trời phía đông đã hửng sáng.
-
夜が白むころ、ようやく作業が終わった。
Khi trời rạng sáng, công việc mới xong.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép