TanroDictionary Sổ từ
白

Chữ Hán 白 BẠCH

Âm On
ハク、ビャク
Âm Kun
しろ、しら-、しろ.い
Nghĩa (Anh)
white
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 白 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 白 40 từ