TanroDictionary Sổ từ

白札 しろふだ

BẠCH TRÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhãn trắng, thẻ trắngdanh từ
  2. lá bài trắng (karuta)danh từ
  3. danh hiệu ban cho samurai ở Tosadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. white label; white tagdanh từ
  2. white card (in karuta); blank carddanh từ
  3. honour awarded to samurai in Tosadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép