Nghĩa tiếng Việt
- đĩa, cái đĩadanh từ
- suất, phần (món ăn)danh từ · hậu tố · trợ số từ
- bộ Mãnh (bộ thủ 108)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- plate; dish; platter; discdanh từJMdict
- serving; helping; coursedanh từ · hậu tố · trợ số từJMdict
- kanji radical 108 (at the bottom)danh từJMdict
- dish, platedanh từWiktionary
Cách dùng
"Đĩa": 「皿を洗う」 — rửa bát đĩa; 「皿に盛る」 — bày ra đĩa; 「お皿」 — đĩa (lịch sự). Đếm món: 「一皿」 — một đĩa, một suất. Thành ngữ 「目を皿にする」 — trố mắt tìm kiếm. Phân biệt 茶碗 (bát), 鉢 (tô).
Ví dụ
-
夕食の後、皿を洗った。
Sau bữa tối tôi rửa bát đĩa.
-
料理を大きな皿に盛りつけた。
Tôi bày món ăn ra một chiếc đĩa lớn.