TanroDictionary Sổ từ

皿 さら

MÃNH

Nhật Thông dụng
0

皿 (さら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đĩa, cái đĩa; suất, phần (món ăn); bộ Mãnh (bộ thủ 108).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đĩa, cái đĩadanh từ
  2. suất, phần (món ăn)danh từ · hậu tố · trợ số từ
  3. bộ Mãnh (bộ thủ 108)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. plate; dish; platter; discdanh từJMdict
  2. serving; helping; coursedanh từ · hậu tố · trợ số từJMdict
  3. kanji radical 108 (at the bottom)danh từJMdict
  4. dish, platedanh từWiktionary

Cách dùng

"Đĩa": 「皿を洗う」 — rửa bát đĩa; 「皿に盛る」 — bày ra đĩa; 「お皿」 — đĩa (lịch sự). Đếm món: 「一皿」 — một đĩa, một suất. Thành ngữ 「目を皿にする」 — trố mắt tìm kiếm. Phân biệt 茶碗 (bát), 鉢 (tô).

Ví dụ

  1. 夕食の後、皿を洗った。

    Sau bữa tối tôi rửa bát đĩa.

  2. 料理を大きな皿に盛りつけた。

    Tôi bày món ăn ra một chiếc đĩa lớn.