Trang chủChữ Hán N3 – N2皿 皿 Chữ Hán 皿 MÃNH Âm Onベイ Âm Kunさら Nghĩa (Anh)dish; a helping; plate Số nét5 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 皿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 皿 5 từ 皿さらđĩa, cái đĩa 灰皿はいざらcái gạt tàn 受け皿うけざらđĩa lót chén 小皿こざらđĩa nhỏ 皿洗いさらあらいviệc rửa bát ← 皮 BÌ 盗 BÀN, ĐẠO →