TanroDictionary Sổ từ
皿

Chữ Hán 皿 MÃNH

Âm On
ベイ
Âm Kun
さら
Nghĩa (Anh)
dish; a helping; plate
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 皿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 皿 5 từ