直
ちょくNghĩa tiếng Việt
- trợ từ · tính từ な · danh từ · trạng từ trực tiếp
- tính từ な · danh từ (cũ) thẳng thắn, ngay thẳng, chân thật
- tính từ な · danh từ (cũ) dễ gần, xuề xoà, thân thiện
- danh từ trực đêm, gác đêm
Nghĩa tiếng Anh
- trợ từ · tính từ な · danh từ · trạng từ direct JMdict
- tính từ な · danh từ honest; frank; straightforward; candid JMdict
- tính từ な · danh từ easygoing; lighthearted; friendly JMdict
- danh từ night duty; night watch JMdict
- danh từ being on duty (in a factory); shift JMdict
- tính từ い direct, straight, frank Wiktionary
- tính từ い sincere, straightforward, proper, frank Wiktionary
- tính từ い simple, not extravagant, not expensive, less formal Wiktionary
Cách dùng
"Trực tiếp" (じか): 「直に会う」 — gặp trực tiếp; 「直に触る」 — chạm trực tiếp; 「直接」 là từ trang trọng hơn. Cũng dùng trong 「直火」 — lửa trực tiếp.
Từ gần nghĩa: 直接
Từ trái nghĩa: 間接
Ví dụ
- 社長に直に話してみた。Tôi thử nói trực tiếp với giám đốc.
- 肌に直に塗らないでください。Đừng bôi trực tiếp lên da.