TanroDictionary Sổ từ
直

Chữ Hán 直 TRỰC

Âm On
チョク、ジキ、ジカ
Âm Kun
ただ.ちに、なお.す、-なお.す、なお.る、なお.き、す.ぐ
Nghĩa (Anh)
straightaway; honesty; frankness; fix; repair
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 直 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 直 40 từ