Nghĩa tiếng Việt
- lẫn nhau, qua lạidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- mutual; reciprocaldanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Lẫn nhau, qua lại": 「相互理解」 — hiểu biết lẫn nhau; 「相互作用」 — tác động qua lại; 「相互に協力する」 — hợp tác với nhau. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng お互い.
Ví dụ
-
両国の相互理解を深めることが大切だ。
Việc làm sâu sắc hiểu biết lẫn nhau giữa hai nước là quan trọng.
-
参加者は相互に情報を交換した。
Những người tham gia đã trao đổi thông tin với nhau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép