TanroDictionary Sổ từ

相互 そうご

TƯƠNG HỖ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lẫn nhau, qua lạidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mutual; reciprocaldanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Lẫn nhau, qua lại": 「相互理解」 — hiểu biết lẫn nhau; 「相互作用」 — tác động qua lại; 「相互に協力する」 — hợp tác với nhau. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng お互い.

Ví dụ

  1. 両国の相互理解を深めることが大切だ。

    Việc làm sâu sắc hiểu biết lẫn nhau giữa hai nước là quan trọng.

  2. 参加者は相互に情報を交換した。

    Những người tham gia đã trao đổi thông tin với nhau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép