互
Chữ Hán 互 HỖ
- Âm On
- ゴ
- Âm Kun
- たが.い、かたみ.に
- Nghĩa (Anh)
- mutually; reciprocally; together
- Số nét
- 4
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 互 13 từ
- 互いたがいlẫn nhau, nhau
- 交互こうごxen kẽ, luân phiên
- 相互そうごlẫn nhau, qua lại
- 互いにたがいにlẫn nhau, cùng nhau
- 互い違いたがいちがいxen kẽ, so le
- 互助ごじょtương trợ, giúp đỡ lẫn nhau
- 互換ごかんsự trao đổi qua lại
- 互角ごかくngang tài ngang sức, cân sức
- お互いにおたがいにlẫn nhau, cùng nhau
- 相互交流そうごこうりゅうgiao lưu qua lại
- 相互銀行そうごぎんこうngân hàng tiết kiệm tương hỗ
- 互選ごせんsự bầu chọn lẫn nhau trong nội bộ
- 相互作用そうごさようtương tác