TanroDictionary Sổ từ
互

Chữ Hán 互 HỖ

Âm On
ゴ
Âm Kun
たが.い、かたみ.に
Nghĩa (Anh)
mutually; reciprocally; together
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 互 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 互 13 từ