TanroDictionary Sổ từ
相

Chữ Hán 相 TƯƠNG, TƯỚNG

Âm On
ソウ、ショウ
Âm Kun
あい-
Nghĩa (Anh)
inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 相 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 相 40 từ