Nghĩa tiếng Việt
- tình yêu đôi lứa, yêu nhaudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- mutual lovedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- synonym of 相思相愛 (sōshi sōai, “mutual love”)danh từ
Cách dùng
"Yêu nhau", chủ yếu trong cụm 「相思相愛」 — hai bên yêu nhau thắm thiết; nghĩa bóng: hai bên cùng mong muốn (công ty và ứng viên).
Ví dụ
-
二人は相思相愛の仲だ。
Hai người yêu nhau thắm thiết.
-
球団と選手は相思相愛で契約した。
Câu lạc bộ và cầu thủ đều mong muốn nhau nên ký hợp đồng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép