TanroDictionary Sổ từ

相愛 そうあい

TƯƠNG ÁI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình yêu đôi lứa, yêu nhaudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mutual lovedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. synonym of 相思相愛 (sōshi sōai, “mutual love”)danh từ

Cách dùng

"Yêu nhau", chủ yếu trong cụm 「相思相愛」 — hai bên yêu nhau thắm thiết; nghĩa bóng: hai bên cùng mong muốn (công ty và ứng viên).

Ví dụ

  1. 二人は相思相愛の仲だ。

    Hai người yêu nhau thắm thiết.

  2. 球団と選手は相思相愛で契約した。

    Câu lạc bộ và cầu thủ đều mong muốn nhau nên ký hợp đồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép