TanroDictionary Sổ từ
愛

Chữ Hán 愛 ÁI

Âm On
アイ
Âm Kun
いと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな
Nghĩa (Anh)
love; affection; favourite
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 愛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 愛 40 từ