TƯƠNG, TƯỚNGOn: ソウ、ショウKun: あい-inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁTOn: サツ、サイ、セツKun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.めるkill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5Học chữ này trên Kanjiyo ↗
相殺
そうさつ
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
danh từkilling each other
danh từSame as そうさい above.
Chữ Hán trong từ
相
TƯƠNG, TƯỚNGOn: ソウ、ショウKun: あい-inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁTOn: サツ、サイ、セツKun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.めるkill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5Học chữ này trên Kanjiyo ↗
相殺
そうさつする
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
động từto kill each other
động từSame as そうさい above.
Chữ Hán trong từ
相
TƯƠNG, TƯỚNGOn: ソウ、ショウKun: あい-inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁTOn: サツ、サイ、セツKun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.めるkill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm