TanroDictionary Sổ từ

相殺 そうさい

TƯƠNG SÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bù trừ, triệt tiêu lẫn nhaudanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự cấn trừ (nợ)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. (cũ) giết lẫn nhaudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. offset; offsetting each other; cancelling each other out; counterbalancingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. set-off; setoffdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. killing each otherdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. counteraction, neutralization, offsettingdanh từ

Cách dùng

"Bù trừ, triệt tiêu lẫn nhau" (そうさい): 「メリットとデメリットが相殺される」; 「債権を相殺する」 — cấn trừ nợ. Không đọc そうさつ.

Ví dụ

  1. 値上げ分は割引で相殺された。

    Phần tăng giá đã được bù trừ bằng giảm giá.

  2. 貸し借りを相殺する。

    Cấn trừ khoản vay và cho vay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「相殺」

相殺

そうさいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to counteract, to neutralize, to offset

Chữ Hán trong từ

相
TƯƠNG, TƯỚNG On: ソウ、ショウ Kun: あい- inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

相殺

そうさつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ killing each other
  2. danh từ Same as そうさい above.

Chữ Hán trong từ

相
TƯƠNG, TƯỚNG On: ソウ、ショウ Kun: あい- inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

相殺

そうさつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to kill each other
  2. động từ Same as そうさい above.

Chữ Hán trong từ

相
TƯƠNG, TƯỚNG On: ソウ、ショウ Kun: あい- inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗