TanroDictionary Sổ từ
殺

Chữ Hán 殺 SÁT, SÁI, TÁT

Âm On
サツ、サイ、セツ
Âm Kun
ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
Nghĩa (Anh)
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 殺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 殺 40 từ