Nghĩa tiếng Việt
- sự bằng nhaudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- equality; being equaldanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TƯƠNG ĐẲNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép