TanroDictionary Sổ từ

相等 そうとう

TƯƠNG ĐẲNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bằng nhaudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. equality; being equaldanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép