TanroDictionary Sổ từ
等

Chữ Hán 等 ĐẲNG

Âm On
トウ
Âm Kun
ひと.しい、など、-ら
Nghĩa (Anh)
etc.; and so forth; class (first); quality; equal; similar
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 等 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 等 36 từ