Nghĩa tiếng Việt
- Đường sắt Sagamidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Sagami Railwaydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TƯƠNG THIẾT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép