TanroDictionary Sổ từ
鉄

Chữ Hán 鉄 THIẾT

Âm On
テツ
Âm Kun
くろがね
Nghĩa (Anh)
iron
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 鉄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鉄 35 từ