TanroDictionary Sổ từ

省字 しょうじ

TỈNH TỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giản lược chữ Hándanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. simplification of a kanjidanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép