TanroDictionary Sổ từ
省

Chữ Hán 省 TỈNH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
かえり.みる、はぶ.く
Nghĩa (Anh)
government ministry; conserve; omit
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 省 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 省 31 từ