Nghĩa tiếng Việt
- chăm sóc, trông nom (người bệnh)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to look after (often medically); to take care ofđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Chăm sóc, trông nom" (người bệnh, người già): 「病人を看る」 — chăm người ốm; 「親の面倒を看る」 — chăm sóc bố mẹ. Cùng âm 見る; viết 看る để nhấn nghĩa chăm sóc, nhưng thường viết 見る cũng được.
Ví dụ
-
母が祖母を看ている。
Mẹ tôi đang chăm sóc bà.
-
病気の夫を一人で看るのは大変だ。
Một mình chăm chồng bị bệnh thật vất vả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép