TanroDictionary Sổ từ

看る みる

KHÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc, trông nom (người bệnh)động từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to look after (often medically); to take care ofđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Chăm sóc, trông nom" (người bệnh, người già): 「病人を看る」 — chăm người ốm; 「親の面倒を看る」 — chăm sóc bố mẹ. Cùng âm 見る; viết 看る để nhấn nghĩa chăm sóc, nhưng thường viết 見る cũng được.

Ví dụ

  1. 母が祖母を看ている。

    Mẹ tôi đang chăm sóc bà.

  2. 病気の夫を一人で看るのは大変だ。

    Một mình chăm chồng bị bệnh thật vất vả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép