TanroDictionary Sổ từ
看

Chữ Hán 看 KHÁN

Âm On
カン
Âm Kun
み.る
Nghĩa (Anh)
watch over; see
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 看 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 看 13 từ