看
Chữ Hán 看 KHÁN
- Âm On
- カン
- Âm Kun
- み.る
- Nghĩa (Anh)
- watch over; see
- Số nét
- 9
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 看 13 từ
- 看るみるchăm sóc, trông nom
- 看板かんばんbiển hiệu, bảng quảng cáo
- 看病かんびょうsự chăm sóc người bệnh
- 看護かんごsự điều dưỡng, chăm sóc bệnh nhân
- 看護婦かんごふnữ y tá
- 看過かんかsự làm ngơ, bỏ qua, nhắm mắt làm ngơ
- 看護師かんごしy tá, điều dưỡng
- 看守かんしゅcai ngục
- 表看板おもてかんばんbiển hiệu mặt tiền
- 一枚看板いちまいかんばんdiễn viên chính, ngôi sao ăn khách
- 准看護婦じゅんかんごふy tá phụ, y tá thực hành
- 立て看板たてかんばんbiển hiệu dựng đứng, bảng quảng cáo
- 付き添い看護婦つきそいかんごふy tá chăm sóc riêng