Nghĩa tiếng Việt
- cá chép đendanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- black carp; black koidanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CHÂN LÍ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép