TanroDictionary Sổ từ
真

Chữ Hán 真 CHÂN

Âm On
シン
Âm Kun
ま、ま-、まこと
Nghĩa (Anh)
true; reality; Buddhist sect
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 真 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 真 40 từ