TanroDictionary Sổ từ

眼帯 がんたい

NHÃN ĐỚI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. miếng che mắt, băng mắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eyepatch; eye bandagedanh từ
  2. eye patchdanh từ

Cách dùng

"Miếng che mắt, băng mắt" (khi đau mắt, sau mổ): 「眼帯をする」.

Ví dụ

  1. ものもらいで眼帯をしている。

    Tôi bị lẹo nên đeo miếng che mắt.

  2. 手術後しばらく眼帯が必要だ。

    Sau phẫu thuật cần băng mắt một thời gian.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép