Nghĩa tiếng Việt
- miếng che mắt, băng mắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eyepatch; eye bandagedanh từ
- eye patchdanh từ
Cách dùng
"Miếng che mắt, băng mắt" (khi đau mắt, sau mổ): 「眼帯をする」.
Ví dụ
-
ものもらいで眼帯をしている。
Tôi bị lẹo nên đeo miếng che mắt.
-
手術後しばらく眼帯が必要だ。
Sau phẫu thuật cần băng mắt một thời gian.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép