TanroDictionary Sổ từ

眼杯 がんぱい

NHÃN BÔI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chén mắt (phôi học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. optic cup; ocular cupdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép