Nghĩa tiếng Việt
- chén mắt (phôi học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- optic cup; ocular cupdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NHÃN BÔI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép