杯
Chữ Hán 杯 BÔI
- Âm On
- ハイ
- Âm Kun
- さかずき
- Nghĩa (Anh)
- counter for cupfuls; wine glass; glass; toast
- Số nét
- 8
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 杯 12 từ
- 杯さかずきchén rượu sake
- 一杯いっぱいmột chén, một cốc, một bát
- 乾杯かんぱいcạn ly, dô
- 洋杯コップcốc, ly
- 精一杯せいいっぱいhết khả năng, nỗ lực tối đa
- 満杯まんぱいđầy, đầy tràn
- 賜杯しはいcúp do Thiên hoàng ban
- 祝杯しゅくはいchén mừng, nâng ly chúc mừng
- 苦杯くはいchén đắng, trải nghiệm cay đắng, thất bại đắng cay
- 賞杯しょうはいcúp, cúp giải thưởng
- 銀杯ぎんぱいcúp bạc
- 駆けつけ三杯かけつけさんばいba chén rượu phạt người đến muộn