TanroDictionary Sổ từ
杯

Chữ Hán 杯 BÔI

Âm On
ハイ
Âm Kun
さかずき
Nghĩa (Anh)
counter for cupfuls; wine glass; glass; toast
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 杯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 杯 12 từ