Nghĩa tiếng Việt
- khoa mắt, nhãn khoadanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- ophthalmologydanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Khoa mắt": 「眼科に行く」 — đi khám mắt; 「眼科医」 — bác sĩ nhãn khoa. Đọc がんか.
Ví dụ
-
目が痛いので眼科に行った。
Vì đau mắt nên tôi đã đi khám mắt.
-
眼科医にコンタクトを処方してもらった。
Bác sĩ nhãn khoa đã kê kính áp tròng cho tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép