TanroDictionary Sổ từ

眼科 がんか

NHÃN KHOA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoa mắt, nhãn khoadanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ophthalmologydanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Khoa mắt": 「眼科に行く」 — đi khám mắt; 「眼科医」 — bác sĩ nhãn khoa. Đọc がんか.

Ví dụ

  1. 目が痛いので眼科に行った。

    Vì đau mắt nên tôi đã đi khám mắt.

  2. 眼科医にコンタクトを処方してもらった。

    Bác sĩ nhãn khoa đã kê kính áp tròng cho tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép