TanroDictionary Sổ từ
科

Chữ Hán 科 KHOA

Âm On
カ
Nghĩa (Anh)
department; course; section
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 科 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 科 40 từ