Nghĩa tiếng Việt
- nháy mắt, chớp mắt, lấp lánh, chập chờnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to wink; to blink; to twinkle; to flickerđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép