TanroDictionary Sổ từ

瞬ぐ まじろぐ

THUẤN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nháy mắt, chớp mắt, lấp lánh, chập chờnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to wink; to blink; to twinkle; to flickerđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép