Nghĩa tiếng Việt
- con ngươi, đồng tửdanh từ
- đôi mắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pupil (of the eye)danh từJMdict
- one's eyesdanh từJMdict
- pupildanh từWiktionary
- eyedanh từWiktionary
- a female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Con ngươi; đôi mắt" (văn chương, đẹp): 「澄んだ瞳」 — đôi mắt trong veo; 「瞳を輝かせる」 — mắt sáng lên; 「瞳を閉じる」 — nhắm mắt. Hay dùng trong thơ, lời bài hát, miêu tả; y học dùng 瞳孔.
Ví dụ
-
子どもたちは瞳を輝かせて話を聞いた。
Lũ trẻ lắng nghe câu chuyện với đôi mắt sáng ngời.
-
彼女は青い瞳をしている。
Cô ấy có đôi mắt xanh.
-
瞳に映る景色
the scene reflected in one's eyes
-
瞳を閉じる
to close one's eyes