TanroDictionary Sổ từ

瞳 ひとみ

ĐỒNG

Nhật Thông dụng
0

瞳 (ひとみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con ngươi, đồng tử; đôi mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con ngươi, đồng tửdanh từ
  2. đôi mắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pupil (of the eye)danh từJMdict
  2. one's eyesdanh từJMdict
  3. pupildanh từWiktionary
  4. eyedanh từWiktionary
  5. a female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Con ngươi; đôi mắt" (văn chương, đẹp): 「澄んだ瞳」 — đôi mắt trong veo; 「瞳を輝かせる」 — mắt sáng lên; 「瞳を閉じる」 — nhắm mắt. Hay dùng trong thơ, lời bài hát, miêu tả; y học dùng 瞳孔.

Ví dụ

  1. 子どもたちは瞳を輝かせて話を聞いた。

    Lũ trẻ lắng nghe câu chuyện với đôi mắt sáng ngời.

  2. 彼女は青い瞳をしている。

    Cô ấy có đôi mắt xanh.

  3. 瞳に映る景色

    the scene reflected in one's eyes

  4. 瞳を閉じる

    to close one's eyes