眼 (まなこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con mắt, nhãn cầu; (cổ) con ngươi và mống mắt; (cổ) nhãn quan, óc quan sát.
Nghĩa tiếng Việt
con mắt, nhãn cầudanh từ
(cổ) con ngươi và mống mắtdanh từ
(cổ) nhãn quan, óc quan sátdanh từ
(cổ) tầm mắt, ánh nhìndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
eye; eyeballdanh từJMdict
pupil and (dark) iris of the eyedanh từJMdict
insight; perceptivity; power of observationdanh từJMdict
look; field of visiondanh từJMdict
core; center; centre; essencedanh từJMdict
eyeballchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Con mắt" (đọc め hoặc がん, văn viết, y khoa): 「眼科」 — khoa mắt; 「眼鏡」 — kính; 「肉眼」 — mắt thường. 「眼」 trang trọng hơn 目; dùng cho cả "nhãn quan": 「確かな眼」 — con mắt tinh tường.
Ví dụ
眼科で視力を検査した。
Tôi đã kiểm tra thị lực ở khoa mắt.
その星は肉眼でも見える。
Ngôi sao đó có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Cách đọc khác của 「眼」
眼
がん
NhậtÍt dùngHán Việt: NHÃN
Nghĩa tiếng Việt
danh từmắt
danh từtầm nhìn, con mắt quan sát
danh từ(hiếm) điểm chính, ý chính
danh từ(hiếm) lỗ
trợ số từđơn vị đếm mắt (cờ vây)
Nghĩa tiếng Anh
danh từeyeJMdict
danh từinsight; vision; power of observationJMdict
danh từgist; main pointJMdict
danh từholeJMdict
trợ số từcounter for eyes of a group of stonesJMdict